English → Vietnamese
swashing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swashing
* tính từ
- vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
=a swashing blow+ cú quật mạnh
- vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
=a swashing blow+ cú quật mạnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
swashing
* tính từ
- vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
=a swashing blow+ cú quật mạnh
- vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
=a swashing blow+ cú quật mạnh