English → Vietnamese
swash
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swash
* danh từ
- sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác
* động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh
- vỗ ì oàm (sóng)
- sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác
* động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh
- vỗ ì oàm (sóng)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swash plash; spatter; splash; splatter; splosh
dash a liquid upon or against
swash blow; bluster; boast; brag; gas; gasconade; shoot a line; tout; vaunt
show off
swash bluster; swagger
act in an arrogant, overly self-assured, or conceited manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
=a swashing blow+ cú quật mạnh
- vỗ ì oàm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hung hăng, du côn du kề
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạnh, quật mạnh
=a swashing blow+ cú quật mạnh