English → Vietnamese
bituminous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bituminous
* tính từ
- có nhựa rải đường, có bitum
- có nhựa rải đường, có bitum
Other matches
Other phrases built from the same root.
bituminous
* tính từ
- có nhựa rải đường, có bitum
- có nhựa rải đường, có bitum
- xem bituminize
* ngoại động từ
- rải nhựa đường, quét bitum
- biến thành bitumum
- rải nhựa đường, quét bitum
- biến thành bitumum