English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bituminous

Best translation match:
English Vietnamese
bituminous
* tính từ
- có nhựa rải đường, có bitum

May related with:
English Vietnamese
bituminous
* tính từ
- có nhựa rải đường, có bitum
bituminization
- xem bituminize
bituminize
* ngoại động từ
- rải nhựa đường, quét bitum
- biến thành bitumum
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: