English to Vietnamese
Search Query: bivalent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bivalent
|
* tính từ
- (hoá học) có hoá trị hai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bivalent; divalent
|
having a valence of two or having two valences
|
|
bivalent; double
|
used of homologous chromosomes associated in pairs in synapsis
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bivalent
|
* tính từ
- (hoá học) có hoá trị hai |
|
bivalence
|
* danh từhư divalence
- như divalence |
|
bivalency
|
- xem bivalent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
