English → Vietnamese
bitts
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bitts
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (hàng hải) cọc buộc dây cáp
- (hàng hải) cọc buộc dây cáp
Other matches
Other phrases built from the same root.
bitts
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (hàng hải) cọc buộc dây cáp
- (hàng hải) cọc buộc dây cáp
* ngoại động từ
- (hàng hải) quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc
- (hàng hải) quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc