English → Vietnamese
swap
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swap
* danh từ
- (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
* động từ
- (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
=to swop something for something+ trao đổi vật no lấy vật kia
=never swop horses while crossing the stream+ không nên thay ngựa giữa dòng
- (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
* động từ
- (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
=to swop something for something+ trao đổi vật no lấy vật kia
=never swop horses while crossing the stream+ không nên thay ngựa giữa dòng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swap
chuyển ; chọn ; chứ ; cuộc trao đổi ; hoán đổi ; hãy trao đổi ; thay đổi ; trao đổi ; đánh đổi ; đổi chác ; đổi mẫu ; đổi ;
swap
chuyển ; chọn ; cuộc trao đổi ; hoán đổi ; hãy trao đổi ; hỏi ; thay đổi ; trao đổi ; đánh đổi ; đổi mẫu ; đổi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swap barter; swop; trade
an equal exchange
swap switch; swop; trade
exchange or give (something) in exchange for
Other matches
Other phrases built from the same root.
swap arrangements
- (Econ) Các thoả thuận hoán đổi.
+ Một phương pháp tăng tính chuyển hoán được phát triển trong những năm 1960 bằng việc hoán đổi các đồng tiền .
+ Một phương pháp tăng tính chuyển hoán được phát triển trong những năm 1960 bằng việc hoán đổi các đồng tiền .