EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

swapped

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

swapped
ca ; ca ́ i ; ca ́ ; chuyển đổi ; đã chuyển ; đã ; đổi ca ; đổi ;
swapped
đã chuyển ; đã ; đổi ca ; đổi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

swap arrangements
- (Econ) Các thoả thuận hoán đổi.
+ Một phương pháp tăng tính chuyển hoán được phát triển trong những năm 1960 bằng việc hoán đổi các đồng tiền .

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S