EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

supposedly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

supposedly
* phó từ
- cho là, giả sử là; nói như là, làm như là
=to supposedly help the local people+ nói là giúp nhân dân địa phương

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

supposedly
cho là kết ; có vẻ như ; cứ cho là ; cứ coi như ; giả sử là ; nguồn tin cho rằng ; như thể là ; vẻ là ; vẻ như ; đc cho là ; được cho là ; được cho ;
supposedly
cho là kết ; có vẻ như ; cứ cho là ; cứ coi như ; giả sử là ; như thể là ; thần ; vẻ là ; vẻ như ; đc cho là ; được cho là ; được cho ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

supposedly
* phó từ
- cho là, giả sử là; nói như là, làm như là
=to supposedly help the local people+ nói là giúp nhân dân địa phương

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S