English → Vietnamese
supplier
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
supplier
* danh từ
- người cung cấp, người tiếp tế
- người cung cấp, người tiếp tế
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
supplier
ai cung cấp ; cung cấp thuốc ; cung cấp ; là nguồn cung cấp ; nguồn cung cấp ; nguồn hàng ; nguồn ; người ; nhà cung cấp ;
supplier
ai cung cấp ; cung cấp thuốc ; cung cấp ; là nguồn cung cấp ; nguồn cung cấp ; nguồn hàng ; nguồn ; nhà cung cấp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
supplier provider
someone whose business is to supply a particular service or commodity