English → Vietnamese
sun-beam
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sun-beam
* danh từ
- ánh nắng mặt trời
- người tràn đầy sức sống (đặc biệt đứa trẻ)
- ánh nắng mặt trời
- người tràn đầy sức sống (đặc biệt đứa trẻ)