English → Vietnamese
sun-bonnet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sun-bonnet
* danh từ
- mũ che gáy (có miếng che gáy để tránh nắng, của phụ nữ)
- mũ che gáy (có miếng che gáy để tránh nắng, của phụ nữ)