EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sufferer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sufferer
* danh từ
- người cam chịu, người chịu đựng
- người bị thiệt hại

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

sufferer diseased person; sick person
a person suffering from an illness
sufferer martyr
one who suffers for the sake of principle

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể chịu đựng được
* danh từ
- sự mặc nhiên đồng ý, sự mặc nhiên cho phép; sự mặc nhiên dung thứ
=on sufferance do+ sự mặc nhiên dung thứ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính chịu đựng; sự nhẫn nhục
sufferer
* danh từ
- người cam chịu, người chịu đựng
- người bị thiệt hại
* danh từ
- sự đau đớn, sự đau khổ
* tính từ
- đau đớn, đau khổ
* danh từ
- người cùng đau khổ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S