EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suffered

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

suffered
bị bao ; bị ; bị ảnh hưởng ; chịu bị ; chịu khổ ; chịu mất ; chịu thương khó ; chịu ; chịu đau ; chịu đựng như ; chịu đựng ; cấm ; gian khổ ; gánh chịu ; gánh tội ; hứng chịu nhiều ; hứng chịu nhiều điều ; hứng chịu ; khổ nhiều ; khổ ; nguy hiểm ; ngài ; ngừng ; phép ; phải chịu ; phải chịu đựng sự ; phải chịu đựng ; phải hứng chịu ; phải đau khổ ; trải qua ; từng ; đang chịu đựng ; đang phải chịu đựng ; đang tạm ; đau khổ biết ; đau khổ lắm ; đau khổ ; đau ; đã bị ; đã chịu khổ tại ; đã chịu khổ ; đã chịu đựng ; đã kinh ; đã phải chịu ; đã phải trải qua ; đã từng bị ; đã ; đã đau khổ ; đồng ý ; đựng ;
suffered
bị bao ; bị ; bị ảnh hưởng ; chịu khổ ; chịu mất ; chịu thương khó ; chịu ; chịu đau ; chịu đựng như ; chịu đựng ; cấm ; gian khổ ; gánh chịu ; gánh tội ; hứng chịu nhiều ; hứng chịu nhiều điều ; hứng chịu ; khổ ; miê ; miê ̀ n ; miê ̀ ; nguy hiểm ; ngài ; ngừng ; phép ; phải chịu ; phải chịu đựng sự ; phải chịu đựng ; phải hứng chịu ; phải đau khổ ; thương ; trải qua ; từng ; đang chịu đựng ; đang phải chịu đựng ; đang tạm ; đau khổ biết ; đau khổ lắm ; đau khổ ; đau ; đã bị ; đã chịu khổ ; đã chịu đựng ; đã kinh ; đã phải chịu ; đã phải trải qua ; đã từng bị ; đã ; đã đau khổ ; đồng ý ; đựng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể chịu đựng được
* danh từ
- sự mặc nhiên đồng ý, sự mặc nhiên cho phép; sự mặc nhiên dung thứ
=on sufferance do+ sự mặc nhiên dung thứ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính chịu đựng; sự nhẫn nhục
* danh từ
- người cam chịu, người chịu đựng
- người bị thiệt hại
* danh từ
- sự đau đớn, sự đau khổ
* tính từ
- đau đớn, đau khổ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S