English → Vietnamese
suffice
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
suffice
* nội động từ
- đủ, đủ để
=your word will suffice+ lời nói của anh là đủ
=that suffice to prove his honesty+ điều đó đủ chứng tỏ tính trung thực của nó
* ngoại động từ
- đủ cho, đáp ứng nhu cầu của
=two bowls suffice him+ hai bát cũng đủ cho nó
- đủ, đủ để
=your word will suffice+ lời nói của anh là đủ
=that suffice to prove his honesty+ điều đó đủ chứng tỏ tính trung thực của nó
* ngoại động từ
- đủ cho, đáp ứng nhu cầu của
=two bowls suffice him+ hai bát cũng đủ cho nó
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
suffice
chỉ ; có sao ; là đủ rồi ; là đủ ; thành công ; đáp ứng ; đáp ứng được ; đủ để đáp ứng ;
suffice
chỉ ; có sao ; là đủ rồi ; là đủ ; thành công ; đáp ứng ; đáp ứng được ; đủ để đáp ứng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
suffice answer; do; serve
be sufficient; be adequate, either in quality or quantity
Other matches
Other phrases built from the same root.
suffice
* nội động từ
- đủ, đủ để
=your word will suffice+ lời nói của anh là đủ
=that suffice to prove his honesty+ điều đó đủ chứng tỏ tính trung thực của nó
* ngoại động từ
- đủ cho, đáp ứng nhu cầu của
=two bowls suffice him+ hai bát cũng đủ cho nó
- đủ, đủ để
=your word will suffice+ lời nói của anh là đủ
=that suffice to prove his honesty+ điều đó đủ chứng tỏ tính trung thực của nó
* ngoại động từ
- đủ cho, đáp ứng nhu cầu của
=two bowls suffice him+ hai bát cũng đủ cho nó
* tính từ
- đầy đủ
- đầy đủ