EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

such

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

such
* tính từ
- như thế, như vậy, như loại đó
=such people as these+ những người như thế
=experiences such as this are rare+ những kinh nghiệm như vật rất hiếm
=I've never seen such a thing+ tôi chưa thấy một việc như thế bao giờ
=don't be in such a hurry+ không phải vội vã đến thế
- thật là, quả là
=such a beautiful day!+ một ngày thật là đẹp!
- đến nỗi
=the oppression was such as to make everyone rise up+ sự áp bức tàn bạo đến nỗi làm cho mọi người phải nổi dậy
=he told such a strange story that nobody believed it+ anh ấy kể một câu chuyện lạ lùng đến nỗi không ai tin được
- (như) such-and-such
!such father such son
- cha nào con nấy
!such master such servant
- thầy nào tớ ấy
* danh từ
- cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy
=I may have offended, but such was not my intention+ tôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
=customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unused+ khách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca); (văn học) những ai, ai
=let such as have any objections take the floor+ những ai có ý kiến phản đối xin mời phát biểu
!all such
- những người như thế
!as such
- như vậy, như thế, với cương vị như thế

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

such
be ; biết cái ; biết như thế ; biết những ; bài ; cao ; chuyện như ; chuyện ; chuyện đó ; chẳng hạn ; chẳng những ; chẳng ; chỉ là ; chỉ ; chịu ; chỗ này ; con đúng là ; cuộc ; cái gọi là ; cái ; có là ; có một ; có ; công ; cũng như ; cũng vậy ; cư xử như ; cấp vậy ; cặp ; danh ; du ; dường như ; dường ; dễ ; dự ; em sẽ không biết ; giai ; giống như vậy ; giống như ; giống ; gladiator ; gì ; gọi ; ho ; hạn ; hẳn ; hỗ trợ ; i như thê ; i như thê ́ ; khiếp ; khoảng ; khôi ; kinh ; kiến ; kêu gọi ; kẻ ; kẻ đó ; linh ; loại ; luôn có ; luộm ; là bạn ; là một ; là ; làm một ; làm những ; làm sao ; làm ; lại như ; lại ; lố ; mà ; mãng ; mướn ; mấy ; một người ; một việc ; một vẻ ; một ; một điều ; mức ; nghiêm trọng ; người như ; người đó ; nhiều như ; nhiều ; nhát ; như cái ; như là ; như một ; như như ; như này ; như thê ; như thê ́ ; như thế không ; như thế này ; như thế ; như vâ ; như vâ ̣ y ; như vâ ̣ ; như vầy ; như vậy ; như vậy đó ; như vậy được ; như ; như ̃ ; những chuyện như vậy ; những chuyện ; những kẻ ; những lời ; những người như vậy ; những người ; những thứ tương tự như thế ; những thứ ; những trò đùa ; những tình ; những ; những điều ; nhựng ; niềm ; nào như vậy ; này chỉ ; này là ; này thật ; này ; nói chuyện lại ; nói ; nỗi ; phương ; quan ; quy ; quá vậy ; quá ; quả là ; quả ; quả đúng ; quỷ ; ra những ; râ ; rất ; sao ; số ; sứ ; sức ; sự thật ; sự ; sự đó ; thí dụ như ; thí dụ ; thô ; thông ; thảm ; thật là ; thật sự ; thật ; thật đúng là ; thằng ; thế này ; thế này được ; thế ; thứ ; tinh ; trao ; trò ; trước được ; trẻ ; tâm ; tình ; tính ; tùy ; tầm phào ; tốn ; tội ; tự như thế ; u be ; u ; vi ; vi ́ ; việc này ; vâ ; ví dụ ; ví như ; ví ; vô ; vầy ; vật ; vật đó ; vậy là có một ; vậy ; vẻ là ; vẻ ; vớ ; vở ; vụ ; xấu ; xắn ; y râ ; yêu ; án ; ý ; điều tệ ; điều ; điều đó ; đu ; đu ́ ; đó là ; đó như thế nào ; đó như thế ; đó như ; đó quả là ; đó thật ; đó ; đúng là ; đúng ; được ; đẹp ; đến chuyện ; đến như vậy ; đến nỗi ; đến tay ; đến thế ; đến ; đề ; đồ ; đỗi ; đứa ; ̣ ; 王標 ;
such
bao ; be ; biết cái ; biết như thế ; biết những ; biết ; buổi ; bài ; bùng ; cao ; chuyện như ; chuyện ; chẳng hạn ; chỉ là ; chỉ ; chịu ; chỗ này ; con đúng là ; cuộc ; cái gọi là ; cái ; có một ; có ; công ; cúng ; cũng như ; cư xử như ; cấp vậy ; cặp ; cỏi ; danh ; du ; duyên ; dường như ; dường ; dường ấy ; dễ ; dự ; dựng ; giai ; giá ; giống như vậy ; giống như ; giống ; gladiator ; gì gọi ; gì ; gọi ; ho ; hài ; hái ; hạn ; hẳn ; hỗ trợ ; i như thê ; i như thê ́ ; khai ; khoảng ; khôi ; không biết ; kinh ; kiến ; kêu gọi ; kẻ ; kẻ đó ; la ; la ̀ ; linh ; loại ; luôn có ; luộm ; là một ; là ; làm một ; làm những ; làm ; lại những ; lại ; lố ; michael ; mà ; mãng ; mướn ; mấy ; một người ; một việc ; một vẻ ; một ; mức ; n ra điê ; n ra điê ̀ ; nghiêm trọng ; nghiêm ; ngoan ; người như ; người đó ; nhiều ; nhát ; như cái ; như là ; như một ; như như ; như này ; như thê ; như thê ́ ; như thế không ; như thế này ; như thế ; như vâ ; như vâ ̣ y ; như vâ ̣ ; như vầy ; như vậy ; như vậy đó ; như vậy được ; như ; như ̃ ng ; như ̃ ; những chuyện như vậy ; những chuyện ; những kẻ ; những người như vậy ; những người ; những thứ ; những trò đùa ; những tình ; những ; những điều ; nhựng ; niềm ; nào như vậy ; này là ; này thật ; này ; nói chuyện lại ; nói ; nỗi ; pháp ; phương ; phượng ; quan ; quy ; quá vậy ; quá ; quả là ; quả đúng ; quỷ ; ra những ; ra điê ; ra điê ̀ ; râ ; râ ́ ; rất ; sao ; sân ; sẽ không biết ; số ; sứ ; sức ; sự thật ; sự ; sự đó ; thâ ; thâ ̣ ; thê ; thê ̉ ; thí dụ như ; thí dụ ; thô ; thông ; thương ; thảm ; thật là ; thật sự ; thật ; thật đúng là ; thằng ; thế này ; thế này được ; thế ; thứ ; tinh ; tiềm ; trao ; triển ; trò ; trước được ; trẻ ; tánh ; tâm ; tình ; tính ; tùy ; tương tự ; tầm phào ; tốn ; tội ; tự như thế ; u ; vi ; vi ́ ; việc này ; vâ ; ví dụ ; ví như ; ví ; vô ; vầy ; vật ; vật đó ; vậy là có một ; vậy ; vẻ là ; vẻ ; vớ ; vời ; vở ; vụ ; xấu ; xắn ; y như ; y râ ; yêu ; ¡ ; án ; ý ; điê ; điê ̀ ; điều tệ ; điều ; điều đó ; đu ; đu ́ ; đáng ; đó là ; đó như ; đó quả là ; đó thật ; đó ; đúng là ; đúng ; được ; đẹp ; đến như vậy ; đến nỗi ; đề ; đồ ; đỗi ; đứa ; ̀ như ; ̀ như ̃ ng ; ̀ như ̃ ; ̀ ; ́ thê ; ́ thê ̉ ; ̣ n ra điê ; ̣ n ra điê ̀ ; ̣ thê ; ̣ ; ứng ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S