English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: succulence

Best translation match:
English Vietnamese
succulence
* danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước

May be synonymous with:
English English
succulence; juiciness; succulency
a juicy appetizingness

May related with:
English Vietnamese
succulence
* danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước
succulency
* danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước
succulent
* tính từ
- ngon, bổ (thức ăn)
- hay, ý tứ dồi dào (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: