EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suck

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

suck
* danh từ
- sự mút, sự bú, sự hút
=to give suck to a baby+ cho một đứa bé bú
=to take a suck at one's pipe+ hút một hơi thuốc
- ngụm, hớp (rượu)
- (số nhiều)(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo
- (từ lóng) (như) suck-in
!what a suck!
- Ê! ê! tẽn tò!
* ngoại động từ
- mút, bú, hút
=to suck sweets+ mút kẹo, ngậm kẹo
=the baby sucks [the breast of] its mother+ đứa bé bú mẹ
=to suck at one's pipe+ hút thuốc
=to suck one's teeth+ hít hít chân răng
- hấp thụ, tiếp thu
=to suck [in] knowledge+ tiếp thu kiến thức
- rút ra
=to suck advantage out of...+ rút ra được một điều lợi từ...
!to suck at
- hút (đầu một cái ống)
!to suck it
- hút
- hấp thụ, tiếp thu (kiến thức...)
- làm chìm, cuốn xuống (xoáy nước)
- (từ lóng) lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa
!to suck out
- rút ra
!to suck up
- hút
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) nịnh hót, bợ đỡ
!to suck somebody's brain
- (xem) brain

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

suck
bánh quy ; bú cặc ; bú ; bựa ; chán lắm ; chán ; chó hèn hạ ; chơi rất tệ phải ; con bú ; cùi ; cạn ly ; diễn tệ quá ; dở hơi ; dở thật ; dở òm ; giết cậu ; gà ; gây ; gớm quá ; hát cái gì ; hát cái ; hôn ; hút ; hỏng ; không ngu ; kinh khủng ; kinh ; kiếm ; kiếp ; kém quá ; kết quả không tồi ; kệ ; liếm ; là lu ̃ ngốc ; làm xiếc ; làm ; mu ; mu ́ ; mà hút ; mà kiếm ; mút ; mơn ; mổ ; ng ; ngu ; ngủ ; nào ; nút ; năng ; nản luôn ; nịnh ; phát bệnh ; phải ; quy ̉ thâ ̀ n ơi ; quá tệ ; rất cùi ; rất là dở ; rất tệ ; rồi ; sẽ thọt ; thật kém quá đi ; thật phiền toái ; thật sự tồi tệ ; thật sự tồi ; thật sự ; thổi kèn ; thổi ; tiêu rồi ; trọn ; tệ hại ; tệ lắm ; tệ quá ; tệ thật ; tệ ; tồi ; tởm ; viết về ; vậy nữa ; vắt ; yếu vậy ; yếu ; ăn hại ; đang mút ; đi mà chửi ; đi ; đã bú ; đểu lắm ; đểu ; ̣ u tê ̣ lă ;
suck
bánh quy ; bú ; bựa ; chán lắm ; chán ; chìm ; chó hèn hạ ; chơi rất tệ phải ; con bú ; cùi ; cạn ly ; diễn tệ quá ; dở hơi ; dở thật ; dở òm ; giô ; giết cậu ; gà ; gây ; gớm quá ; hát cái gì ; hát cái ; hôn ; hút ; hỏng ; kinh khủng ; kinh ; kiếm ; kiếp ; kém quá ; kết quả không tồi ; kệ ; liếm ; là lu ̃ ngốc ; làm xiếc ; làm ; mu ; mu ́ ; mà hút ; mà kiếm ; mút ; mơn ; mổ ; ngu ; ngủ ; nào ; nút ; năng ; nản luôn ; nịnh ; phát bệnh ; phải ; quá tệ ; rất cùi ; rất là dở ; rất tệ ; rằng ; rồi ; sẽ thọt ; thật kém quá đi ; thật phiền toái ; thật sự tồi tệ ; thật sự tồi ; thật sự ; thổi kèn ; thổi ; tiêu rồi ; trọn ; tệ hại ; tệ lắm ; tệ quá ; tệ thật ; tệ ; tồi ; tởm ; viết về ; vắt ; yếu vậy ; ăn hại ; đang mút ; đi mà chửi ; đi ; đã bú ; đểu lắm ; đểu ; ̣ u tê ̣ lă ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

suck sucking; suction
the act of sucking
suck suck in
attract by using an inexorable force, inducement, etc.
suck blow; fellate; go down on
provide sexual gratification through oral stimulation
suck absorb; draw; imbibe; soak up; sop up; suck up; take in; take up
take in, also metaphorically
suck breastfeed; give suck; lactate; nurse; suckle; wet-nurse
give suck to

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất vọng
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hay nịnh
* tính từ
- còn bú
- còn non nớt
=sucking barrister+ luật sư mới vào nghề

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S