EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

succulency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

succulency
* danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

succulency juiciness; succulence
a juicy appetizingness

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước
succulency
* danh từ
- tính chất ngon bổ (thức ăn)
- sự dồi dào ý tứ (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước
* tính từ
- ngon, bổ (thức ăn)
- hay, ý tứ dồi dào (văn)
- (thực vật học) tính chất mọng nước

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S