English to Vietnamese
Search Query: succuba
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
succuba
|
* danh từ, số nhiều succubae
- (như) succubus |
May be synonymous with:
| English | English |
|
succuba; succubus
|
a female demon believed to have sexual intercourse with sleeping men
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
succubae
|
* danh từ, số nhiều succubae
- (như) succubus |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
