EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

subdued

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

subdued
* tính từ
- dịu; khẽ
- thờ ơ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

subdued
bị phục ; giảm ; hàng ; phục ; suy phục các ; đã phục ; đã thắng ; đã thắng được ;
subdued
giảm ; hàng ; phục ; suy phục các ; đã phục ; đã thắng ; đã thắng được ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

subdued hushed; muted; quiet
in a softened tone
subdued low-key; low-keyed
restrained in style or quality
subdued soft
not brilliant or glaring
subdued dim
lacking in light; not bright or harsh

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- chinh phục, khuất phục; nén
=to subdue nature+ chinh phục thiên nhiên
=to subdue one's enemy+ chinh phục kẻ thù
=to subdue one's passions+ nén dục vọng của mình
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm dịu đi, làm bớt đi
=subdued light+ ánh sáng dịu
=subdued manners+ cách cư xử dịu dàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỡ hoang, cày cấy (đất)
* danh từ
- sự được làm dịu bớt (màu, ánh sáng...)
subdued
* tính từ
- dịu; khẽ
- thờ ơ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S