English → Vietnamese
subduable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
subduable
* tính từ
- có thể chinh phục được, có thể khuất phục được; có thể nén được
- có thể chinh phục được, có thể khuất phục được; có thể nén được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
subduable subjugable
susceptible to being subjugated
Other matches
Other phrases built from the same root.
subduable
* tính từ
- có thể chinh phục được, có thể khuất phục được; có thể nén được
- có thể chinh phục được, có thể khuất phục được; có thể nén được