English → Vietnamese
subeditor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
subeditor
* danh từ
- phó chủ bút, thư ký toà soạn, phó tổng biên tập, thư ký ban biên tập
- phó chủ bút, thư ký toà soạn, phó tổng biên tập, thư ký ban biên tập