English → Vietnamese
stylite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stylite
* danh từ
- (sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột
- (sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột
Other matches
Other phrases built from the same root.
stylite
* danh từ
- (sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột
- (sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột