English → Vietnamese
strumae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strumae
* danh từ, số nhiều strumae
- (y học) tạng lao
- (y học) bướu giáp
- (thực vật học) chỗ phình
- (y học) tạng lao
- (y học) bướu giáp
- (thực vật học) chỗ phình
Other matches
Other phrases built from the same root.
strumae
* danh từ, số nhiều strumae
- (y học) tạng lao
- (y học) bướu giáp
- (thực vật học) chỗ phình
- (y học) tạng lao
- (y học) bướu giáp
- (thực vật học) chỗ phình