English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: streamlined

Best translation match:
English Vietnamese
streamlined
* tính từ
- có dáng thuôn, có dáng khí động (tàu xe)
- được sắp xếp hợp lý, được tổ chức hợp lý
=a streamlined office+ một cơ quan được tổ chức hợp lý

Probably related with:
English Vietnamese
streamlined
dòng ; sắp xếp hợp lý hoá ; tổ chức hợp lý ;
streamlined
dòng ; sắp xếp hợp lý hoá ; tổ chức hợp lý ;

May be synonymous with:
English English
streamlined; aerodynamic; flowing; sleek
designed or arranged to offer the least resistant to fluid flow

May related with:
English Vietnamese
streamline
* danh từ
- dòng nước; luồng không khí
- dáng thuôn, dáng khí động (tàu xe)
* tính từ
- có dáng thuôn, có dáng khí động
=a streamline boat+ tàu thuỷ có dáng khí động
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sắp xếp hợp lý hoá, tổ chức hợp lý hoá (cho có hiệu quả hơn, đạt năng suất cao hơn...)
streamlined
* tính từ
- có dáng thuôn, có dáng khí động (tàu xe)
- được sắp xếp hợp lý, được tổ chức hợp lý
=a streamlined office+ một cơ quan được tổ chức hợp lý
streamliner
* danh từ
- tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe) có dáng khí động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: