EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

streamy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

streamy
* tính từ
- có nhiều dòng suối, có nhiều dòng sông nhỏ, có nhiều dòng nước
- như dòng suối, như dòng sông nhỏ, như dòng nước; chảy ra, trào ra, tuôn ra, ròng ròng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có dáng khi động (tàu xe)

Other matches

Other phrases built from the same root.

streamy
* tính từ
- có nhiều dòng suối, có nhiều dòng sông nhỏ, có nhiều dòng nước
- như dòng suối, như dòng sông nhỏ, như dòng nước; chảy ra, trào ra, tuôn ra, ròng ròng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có dáng khi động (tàu xe)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S