EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

streamed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

streamed
truyền tải ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-stream) /'milstri:m/ (race-way) /'reiswei/
* danh từ
- dòng nước chạy máy xay
data stream
- (Tech) dòng dữ liệu
electron stream transmission efficiency
- (Tech) hiệu suất truyền dòng điện tử
* danh từ
- luồng không khí (ở độ cao khi nó ảnh hưởng đến chuyến bay)
* danh từ
- luồng không khí (ở độ cao khi nó ảnh hưởng đến chuyến bay)
gulf stream
* danh từ
- dòng nước ấm từ vịnh Mêhicô qua Đại Tây Dương đến châu Âu
* danh từ
- luồng không khí đằng sau một vật đang chuyển động (một ô tô đua )
- luồng hơi do động cơ máy bay phụt ra đằng sau
* danh từ
- (tin học) tập dữ liệu; tin
* danh từ
- lưu lượng dòng chảy
* danh từ
- vàng đãi; vàng trong đất bồi
* danh từ
- sự tạo dòng
* danh từ
- sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
- chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
- trạng từ
- ngược dòng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S