EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

straphanger

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

straphanger
* danh từ
- (thông tục) hành khách đứng nắm tay vào dây da (trên xe buýt..., vì không đủ chỗ ngồi)

Other matches

Other phrases built from the same root.

straphanger
* danh từ
- (thông tục) hành khách đứng nắm tay vào dây da (trên xe buýt..., vì không đủ chỗ ngồi)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S