English → Vietnamese
strangurious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strangurious
* tính từ
- (y học) đái són đau
- (y học) đái són đau
Other matches
Other phrases built from the same root.
strangurious
* tính từ
- (y học) đái són đau
- (y học) đái són đau
* danh từ
- (y học) chứng đái són đau
- (y học) chứng đái són đau