English → Vietnamese
straps
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
straps
buộc ; dây buộc ; dây ; dây đai ; nặng của quai đeo ; trói buộc ; trói ra ; đai ;
straps
buộc ; dây buộc ; dây ; dây đai ; nặng của quai đeo ; trói buộc ; trói ra ; đai ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
- (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
- (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
* tính từ
- bẹp (dây thừng)
- bẹp (dây thừng)
* danh từ
- trận đòn dây da
- trận đòn dây da
* danh từ
- trang trí theo kiểu dây da bện
- trang trí theo kiểu dây da bện
* danh từ
- sự buộc bằng dây da
- sự liếc dao cạo
- (y học) sự băng (vết thương) bằng băng dính
* tính từ
- to cao, vạm vỡ
- sự buộc bằng dây da
- sự liếc dao cạo
- (y học) sự băng (vết thương) bằng băng dính
* tính từ
- to cao, vạm vỡ
* danh từ
- quai nón, quai mũ
- quai nón, quai mũ
* tính từ
- (+for something) <thgt> kẹt, không có đủ (cái gì, nhất là tiền)
- (+for something) <thgt> kẹt, không có đủ (cái gì, nhất là tiền)