English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: strangulate

Best translation match:
English Vietnamese
strangulate
* ngoại động từ
- cặp, kẹp (mạch máu)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bóp cổ, bóp nghẹt

May be synonymous with:
English English
strangulate; strangle; throttle
kill by squeezing the throat of so as to cut off the air

May related with:
English Vietnamese
strangulate
* ngoại động từ
- cặp, kẹp (mạch máu)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bóp cổ, bóp nghẹt
strangulation
* danh từ
- (y học) sự cặp, sự kẹp (mạch máu)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bóp cổ, sự bóp nghẹt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: