English to Vietnamese
Search Query: straighten
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
straighten
|
* ngoại động từ
- làm cho thẳng =to straighten [out] an iron bar+ đập một thanh sắt cho thắng - sắp xếp cho ngăn nắp =to straighten [up] a room+ xếp một căn phòng cho ngăn nắp * nội động từ - thẳng ra =the rope straightens+ dây thừng thẳng ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
straighten
|
dẹp yên vụ ; giải quyết xong ; giết ; khá ; kéo thẳng ; làm duỗi ; làm rõ ; làm thẳng ; nói rõ ; nói thẳng ; nắn lại ; nắn ; sắp xếp lại ; thẳng ; tỉnh táo ; uốn nắn ; đuổi ; đứng thẳng ;
|
|
straighten
|
dậy ; dẹp yên vụ ; giải quyết xong ; giết ; khá ; kéo thẳng ; làm duỗi ; làm rõ ; làm thẳng ; nói rõ ; nói thẳng ; nắn lại ; nắn ; sắp xếp lại ; thẳng ; tỉnh táo ; uốn nắn ; đuổi ; đứng thẳng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
straighten; unbend
|
straighten up or out; make straight
|
|
straighten; straighten out
|
make straight
|
|
straighten; clean up; neaten; square away; straighten out; tidy; tidy up
|
put (things or places) in order
|
|
straighten; roll out
|
straighten by unrolling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
straightener
|
* danh từ
- máy (bàn, bộ phận) rắn |
|
straightening
|
* danh từ
- sự nắn thẳng = hot straightening+sự nắn nóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
