English → Vietnamese
stoss
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stoss
* tính từ
- đối diện với sông băng
= the stoss slope of a hill+sườn đồi đối diện với sông băng
- đối diện với sông băng
= the stoss slope of a hill+sườn đồi đối diện với sông băng