English → Vietnamese
stoup
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stoup
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
- cốc, chén
- chậu nước thánh
- (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
- cốc, chén
- chậu nước thánh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stoup stoop
basin for holy water