English → Vietnamese
stoat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stoat
* danh từ
- (động vật học) chồn ecmin
* ngoại động từ
- khâu lẩn mũi, khâu giấu mũi
- (động vật học) chồn ecmin
* ngoại động từ
- khâu lẩn mũi, khâu giấu mũi