English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stipendiary

Best translation match:
English Vietnamese
stipendiary
* tính từ
- được hưởng lương, được trả thù lao (người)
* danh từ
- người được hưởng lương, người được trả thù lao
- (như) stipendiary magistrate

May be synonymous with:
English English
stipendiary; stipendiary magistrate
(United Kingdom) a paid magistrate (appointed by the Home Secretary) dealing with police cases
stipendiary; compensated; remunerated; salaried
receiving or eligible for compensation
stipendiary; compensable; paying; remunerative; salaried
for which money is paid

May related with:
English Vietnamese
stipendiary
* tính từ
- được hưởng lương, được trả thù lao (người)
* danh từ
- người được hưởng lương, người được trả thù lao
- (như) stipendiary magistrate
stipendiary magistrate
* danh từ
- quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) ((cũng) stipendiary)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: