EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stints

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stints
thi đấu ; đầu thời gian làm việc ;
stints
thi đấu ; đầu thời gian làm việc ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình
=to labour without stint+ lao động hết sức mình
- phần việc
=to do one's daily stint+ hoàn thành phần việc hằng ngày
* ngoại động từ
- hà tằn hà tiện; hạn chế
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngừng, thôi (không làm việc gì)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S