English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stints

Probably related with:
English Vietnamese
stints
thi đấu ; đầu thời gian làm việc ;
stints
thi đấu ; đầu thời gian làm việc ;

May related with:
English Vietnamese
stint
* danh từ
- sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình
=to labour without stint+ lao động hết sức mình
- phần việc
=to do one's daily stint+ hoàn thành phần việc hằng ngày
* ngoại động từ
- hà tằn hà tiện; hạn chế
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngừng, thôi (không làm việc gì)
stint
chế ; thời gian ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: