English to Vietnamese
Search Query: steelyard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
steelyard
|
* danh từ
- cái cân dọc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
steelyard; beam scale; lever scale
|
a portable balance consisting of a pivoted bar with arms of unequal length
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
steelyard
|
* danh từ
- cái cân dọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
