English → Vietnamese
steadfast
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steadfast
* tính từ
- kiên định, không dao động, trước sau như một
- chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời
=a steadfast gaze+ cái nhìn chằm chằm không rời
- kiên định, không dao động, trước sau như một
- chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời
=a steadfast gaze+ cái nhìn chằm chằm không rời
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
steadfast
kiên định nhỉ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
steadfast firm; steady; stiff; unbendable; unfaltering; unshakable; unwavering
marked by firm determination or resolution; not shakable
steadfast staunch; unswerving
firm and dependable especially in loyalty
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính kiên định
- tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định
- tính kiên định
- tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định