English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stead

Best translation match:
English Vietnamese
stead
* danh từ (văn học)
- to stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai
- in someone's stead thay mặt cho ai

Probably related with:
English Vietnamese
stead
chỗ ; kế vị người ; kế vị ; thay cho người ; thay cho ; thay người ; thay thế ; thay ; thả ; thế cho người ; thế cho ; thế chỗ cha ; vua thế cho người ; đó thế cho người ;
stead
kế vị ; thay cho người ; thay cho ; thay người ; thay thế ; thả ; thế cho người ; thế cho ; thế chỗ cha ; vua thế cho người ; đó thế cho người ;

May be synonymous with:
English English
stead; lieu; place; position
the post or function properly or customarily occupied or served by another

May related with:
English Vietnamese
steading
* danh từ
- trang trại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: