English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: steadily

Best translation match:
English Vietnamese
steadily
* phó từ
- vững, vững chắc, vững vàng
- đều đặn, đều đều
- kiên định, không thay đổi; trung kiên
- vững vàng, bình tựnh, điềm tựnh
- đứng đắn, chín chắn

Probably related with:
English Vietnamese
steadily
càng ; dần dần ; dần ; đều ; đều đặn ; đều đặn đồng hành ; ổn định ;
steadily
càng ; dần dần ; dần ; đều ; đều đặn ; đều đặn đồng hành ; ổn định ;

May be synonymous with:
English English
steadily; steady
in a steady manner

May related with:
English Vietnamese
steadily
* phó từ
- vững, vững chắc, vững vàng
- đều đặn, đều đều
- kiên định, không thay đổi; trung kiên
- vững vàng, bình tựnh, điềm tựnh
- đứng đắn, chín chắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: