English → Vietnamese
statutably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
statutably
* phó từ
- đúng quy chế, hợp lệ
- đúng quy chế, hợp lệ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) luật; do luật pháp quy định
=statutory provisions+ những điều khoản do luật pháp quy định
- theo đúng luật
- (thuộc) luật; do luật pháp quy định
=statutory provisions+ những điều khoản do luật pháp quy định
- theo đúng luật
statutably
* phó từ
- đúng quy chế, hợp lệ
- đúng quy chế, hợp lệ
* danh từ
- đạo luật
- quy chế, chế độ
=University statutes+ quy chế đại học
- (kinh thánh) luật thánh
- đạo luật
- quy chế, chế độ
=University statutes+ quy chế đại học
- (kinh thánh) luật thánh