English → Vietnamese
statolatry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
statolatry
* danh từ
- thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
- thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
Other matches
Other phrases built from the same root.
statolatry
* danh từ
- thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
- thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền