English → Vietnamese
stative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stative
* tính từ
- biểu hiện trạng thái (động từ)
- biểu hiện trạng thái (động từ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
stative
* tính từ
- biểu hiện trạng thái (động từ)
- biểu hiện trạng thái (động từ)