English → Vietnamese
stato-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stato-
- hình thái ghép có nghĩa là sự cân bằng : statocyte túi thăng bằng
- hình thái ghép có nghĩa là sự cân bằng : statocyte túi thăng bằng
- hình thái ghép có nghĩa là sự cân bằng : statocyte túi thăng bằng