EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

statuary

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

statuary
* tính từ
- (thuộc) tượng
=statuary marble+ cẩm thạch để tạc tượng, nhà nặn tượng
- nghệ thuật điêu khắc; nghệ thuật tạc tượng, nghệ thuật nặn tượng

Other matches

Other phrases built from the same root.

statuary
* tính từ
- (thuộc) tượng
=statuary marble+ cẩm thạch để tạc tượng, nhà nặn tượng
- nghệ thuật điêu khắc; nghệ thuật tạc tượng, nghệ thuật nặn tượng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S