English → Vietnamese
statically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
statically
- một cách tĩnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tĩnh học
- tĩnh học
computer static test
- (Tech) thử tĩnh điện máy điện toán
esd (electro-static spark) prevention
- (Tech) sự đề phòng phóng điện tĩnh
static expectations
- (Econ) Các kỳ vọng tĩnh.
+ Kỳ vọng rằng giá trị hiện tại của một biến số sẽ không thay đổi.
+ Kỳ vọng rằng giá trị hiện tại của một biến số sẽ không thay đổi.
static electricity
* danh từ
- sự tựnh điện (điện tích lũy trên hoặc trong một vật không dẫn điện)
- sự tựnh điện (điện tích lũy trên hoặc trong một vật không dẫn điện)
* tính từ
- xem static
- xem static
statically
- một cách tĩnh