EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

static

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

static
* tính từ
- tĩnh, (thuộc) tĩnh học
=static pressure+ áp lực tĩnh
=static electricity+ tĩnh điện

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

static
bất biến ; bất động ; bị nhiễu ; chậm ; cửu ; im lặng ; khoảng lặng ; lặng thinh ; lặng ; máy ; nhiễu ; sự tĩnh lặng ; thụ động ; tĩnh lặng ; tĩnh mà ; tĩnh ; tĩnh điện ; vững chắc ; y ti ̀ nh tra ̣ ng ; yên ; điện ; đứng yên ;
static
bất biến ; bất động ; bị nhiễu ; chậm ; cửu ; im lặng ; khoảng lặng ; lặng thinh ; lặng ; máy ; nhiễu ; sự tĩnh lặng ; thụ động ; tĩnh lặng ; tĩnh mà ; tĩnh ; tĩnh điện ; điện ; đứng yên ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

static atmospheric static; atmospherics
a crackling or hissing noise caused by electrical interference
static inactive; motionless; still
not in physical motion
static electrostatic
concerned with or producing or caused by static electricity
static stable; unchanging
showing little if any change

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tĩnh học
computer static test
- (Tech) thử tĩnh điện máy điện toán
esd (electro-static spark) prevention
- (Tech) sự đề phòng phóng điện tĩnh
static expectations
- (Econ) Các kỳ vọng tĩnh.
+ Kỳ vọng rằng giá trị hiện tại của một biến số sẽ không thay đổi.
static electricity
* danh từ
- sự tựnh điện (điện tích lũy trên hoặc trong một vật không dẫn điện)
* tính từ
- xem static
- một cách tĩnh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S