English → Vietnamese
statical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
statical
* tính từ
- xem static
- xem static
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tĩnh học
- tĩnh học
computer static test
- (Tech) thử tĩnh điện máy điện toán
esd (electro-static spark) prevention
- (Tech) sự đề phòng phóng điện tĩnh
central statical office
- (Econ) Cục thống kê trung ương
+ Một cục của chính phủ Anh có trách nhiệm thu thập, tổng hợp xuất bản các số liệu thống kê do văn phòng chính phủ và các cơ quan không chính thức và bán chính thức ở Anh cung cấp.
+ Một cục của chính phủ Anh có trách nhiệm thu thập, tổng hợp xuất bản các số liệu thống kê do văn phòng chính phủ và các cơ quan không chính thức và bán chính thức ở Anh cung cấp.
static expectations
- (Econ) Các kỳ vọng tĩnh.
+ Kỳ vọng rằng giá trị hiện tại của một biến số sẽ không thay đổi.
+ Kỳ vọng rằng giá trị hiện tại của một biến số sẽ không thay đổi.
static electricity
* danh từ
- sự tựnh điện (điện tích lũy trên hoặc trong một vật không dẫn điện)
- sự tựnh điện (điện tích lũy trên hoặc trong một vật không dẫn điện)
statical
* tính từ
- xem static
- xem static
- một cách tĩnh