English → Vietnamese
standfast
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
standfast
* danh từ
- người có thể trông cậy được, vật có thể trông vào được
- thế vững chắc, vị trí vững vàng
- người có thể trông cậy được, vật có thể trông vào được
- thế vững chắc, vị trí vững vàng